Cách dùng "你听孩子们说过" (nǐ tīng hái zi men shuō guò) trong hội thoại tiếng Trung
你听孩子们说过
Cô có từng nghe bọn trẻ nhắc đến
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:36
nà那
“Vậy thì...”
LINE 0208:41
PLAYING SCENEnǐ你
tīng听
hái孩
zi子
men们
shuō说
guò过
“Cô có từng nghe bọn trẻ nhắc đến”
LINE 0308:43
zú足
qiú球
duì队
de的
jiǎng蒋
jiào教
liàn练
ma吗
“huấn luyện viên Tưởng của đội bóng chưa?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s