Cách dùng "是啊你不说我都不知道" (shì a nǐ bù shuō wǒ dōu bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
是啊你不说我都不知道
Đúng vậy, nếu cậu không nói thì tôi cũng không biết.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:46
jiù shì tā jiù shì tā jiù shì tā yuán lái jiù shì tā a
就是她 就是她 就是她 原来就是她啊
“- Là cô ta. - Chính là cô ta. Chính là cô ta. Hóa ra là cô ta thật à?”
LINE 0220:52
PLAYING SCENEshì是
a啊
nǐ你
bù不
shuō说
wǒ我
dōu都
bù不
zhī知
dào道
“Đúng vậy, nếu cậu không nói thì tôi cũng không biết.”
LINE 0320:56
zhī sān dāng sān nǐ gāng gāng shuō de jiù shì tā ma jiù shì tā
知三当三 你刚刚说的就是她吗 就是她
“Cố ý làm tiểu tam. - Người cậu vừa nói là cô ta à? - Đúng, chính là cô ta.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s