Cách dùng "是啊你不说我都不知道" (shì a nǐ bù shuō wǒ dōu bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
是啊你不说我都不知道
Đúng vậy, nếu cậu không nói thì tôi cũng không biết.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:46
jiù shì tā jiù shì tā jiù shì tā yuán lái jiù shì tā a
就是她 就是她 就是她 原来就是她啊
“- Là cô ta. - Chính là cô ta. Chính là cô ta. Hóa ra là cô ta thật à?”
LINE 0220:52
PLAYING SCENEshì是
a啊
nǐ你
bù不
shuō说
wǒ我
dōu都
bù不
zhī知
dào道
“Đúng vậy, nếu cậu không nói thì tôi cũng không biết.”
LINE 0320:56
zhī sān dāng sān nǐ gāng gāng shuō de jiù shì tā ma jiù shì tā
知三当三 你刚刚说的就是她吗 就是她
“Cố ý làm tiểu tam. - Người cậu vừa nói là cô ta à? - Đúng, chính là cô ta.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 4 of 11)
HSK 6
0:03s
wǒ xiǎng zhì yú shuō nà ge wáng jiào liàn wǒ jué de què shí shì yí gè yì wàiCòn về huấn luyện viên Vương, tôi nghĩ đúng là một chuyện ngoài dự liệu.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zài yí gè kuài lè de dì fāng qīn kǒu gào sù nǐở một nơi ngập tràn niềm vui sẽ đích thân nói với cô.

HSK 3
0:03s
jiǎng xún yě yǒu huà duì hái zi men jiǎngTưởng Tuân cũng có đôi lời muốn nói với các em học sinh.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù bǎ tā dài dào le wǒ gōng zuò de yǒng chuānSau đó, tôi đưa ông đến Vĩnh Xuyên, nơi tôi đang làm việc.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yě cóng lái méi yǒu xiǎng guò fàng qì nǐ mencũng chưa từng một lần nghĩ đến việc từ bỏ các em.

HSK 3
0:03s
nǐ bā zhōng de shēng huó hái xíng maCuộc sống của cháu ở Trung học Số 8 Hoành Cảnh thế nào rồi?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè duàn shí jiān nǐ xīn kǔ leKhoảng thời gian này cháu đã vất vả rồi. ♪ Chờ một áng mây đen lướt qua anh ♪