Cách dùng "她让你们来的 不 不是 不是" (tā ràng nǐ men lái de bù bú shì bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
她让你们来的 不 不是 不是
Cô ấy bảo các cậu đến à? Không, không phải.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:08
xiàng向
zǐ梓
gē哥
gē哥
“Em chào anh ạ.”
LINE 0231:10
PLAYING SCENEtā ràng nǐ men lái de bù bú shì bú shì
她让你们来的 不 不是 不是
“Cô ấy bảo các cậu đến à? Không, không phải.”
LINE 0331:13
lǎo shī bù ràng wǒ men guǎn tā de shì dàn wǒ men bù xiǎng kàn lǎo shī shòu yuān wǎng
老师不让我们管她的事 但我们不想看老师受冤枉
“Cô giáo không cho bọn em can thiệp vào chuyện của cô, nhưng bọn em không muốn thấy cô bị oan”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s