Cách dùng "她让你们来的 不 不是 不是" (tā ràng nǐ men lái de bù bú shì bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
她让你们来的 不 不是 不是
Cô ấy bảo các cậu đến à? Không, không phải.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:08
xiàng向
zǐ梓
gē哥
gē哥
“Em chào anh ạ.”
LINE 0231:10
PLAYING SCENEtā ràng nǐ men lái de bù bú shì bú shì
她让你们来的 不 不是 不是
“Cô ấy bảo các cậu đến à? Không, không phải.”
LINE 0331:13
lǎo shī bù ràng wǒ men guǎn tā de shì dàn wǒ men bù xiǎng kàn lǎo shī shòu yuān wǎng
老师不让我们管她的事 但我们不想看老师受冤枉
“Cô giáo không cho bọn em can thiệp vào chuyện của cô, nhưng bọn em không muốn thấy cô bị oan”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 3 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jiàn liàng a jiàn liàng wǒ shì nín xué shēng maThông cảm nhé. Thông cảm nhé. Con là học trò của thầy mà.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè fēng xìn ne jiù kāi qǐ le wǒ men de shén mì jì huàVà chính bức thư đó đã mở màn cho kế hoạch "Người bí ẩn" của bọn tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo jiǎng hé nǐ yé yé dōu dài zhe qiān guà zǒu leAnh Tưởng và ông nội cô mang theo nỗi trăn trở trước khi ra đi.

HSK 4
0:03s
wǒ hé xiǎo jiǎng ne dāng rán yào bǎ zhè ge shì qíng jì xù xià qùVì vậy, đương nhiên là tôi và Tiểu Tưởng phải tiếp tục thực hiện việc này,

HSK 3
0:03s