Cách dùng "向梓哥 向梓哥 你在干嘛" (xiàng zǐ gē xiàng zǐ gē nǐ zài gàn má) trong hội thoại tiếng Trung
向梓哥 向梓哥 你在干嘛
Anh Hướng Tử, anh Hướng Tử. Đang làm gì thế?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:21
xiàng向
zǐ梓
gē哥
gē哥
wǒ我
qù去
ba吧
“Anh Hướng Tử, để em đi.”
LINE 0236:25
PLAYING SCENExiàng zǐ gē xiàng zǐ gē nǐ zài gàn má
向梓哥 向梓哥 你在干嘛
“Anh Hướng Tử, anh Hướng Tử. Đang làm gì thế?”
LINE 0336:32
pāi拍
shén什
me么
“Chụp gì?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s