Cách dùng "向梓哥 向梓哥 你在干嘛" (xiàng zǐ gē xiàng zǐ gē nǐ zài gàn má) trong hội thoại tiếng Trung
向梓哥 向梓哥 你在干嘛
Anh Hướng Tử, anh Hướng Tử. Đang làm gì thế?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:21
xiàng向
zǐ梓
gē哥
gē哥
wǒ我
qù去
ba吧
“Anh Hướng Tử, để em đi.”
LINE 0236:25
PLAYING SCENExiàng zǐ gē xiàng zǐ gē nǐ zài gàn má
向梓哥 向梓哥 你在干嘛
“Anh Hướng Tử, anh Hướng Tử. Đang làm gì thế?”
LINE 0336:32
pāi拍
shén什
me么
“Chụp gì?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 8 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men shì lín wǎn xīng lǎo shī de xué shēng xiǎng lái zhǎo nín liǎo jiě yī xiàBọn em là học sinh của cô Lâm Vãn Tinh, muốn gặp anh để tìm hiểu

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù tōu tōu ná le tā dà xué míng dān xiǎng zhe bāng tā yí gè gè zhǎonên lén lấy danh sách lớp đại học của cô, muốn giúp cô tìm từng người một,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men lǎo shī yǒu gēn nǐ men tí guò wǒ maCô giáo các cậu có từng nhắc đến tôi với các cậu không?

HSK 5
0:03s
lǎo shī cóng bù tí tā zài yǒng chuān dà xué de shì qíngCô chưa từng kể chuyện hồi ở đại học Vĩnh Xuyên.

HSK 4
0:03s
zhèng hǎo wǒ yě xiǎng liǎo jiě yī xià tā zuì jìn de qíng kuàngThế thì đúng lúc tôi cũng có thể tìm hiểu tình hình dạo này của cô ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhè dǔ zi tài nán shòu le cè suǒ zài nǎ abụng em khó chịu quá, nhà vệ sinh ở đâu vậy ạ?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
méi guān xì bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī méi guān xìKhông sao. - Em xin lỗi, xin lỗi. - Không sao.

HSK 4
0:03s