Cách dùng "在一个快乐的地方 亲口告诉你" (zài yí gè kuài lè de dì fāng qīn kǒu gào sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
在一个快乐的地方 亲口告诉你
ở một nơi ngập tràn niềm vui sẽ đích thân nói với cô.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:10
tā他
xī希
wàng望
“Ông ấy hy vọng”
LINE 0214:12
PLAYING SCENEzài yí gè kuài lè de dì fāng qīn kǒu gào sù nǐ
在一个快乐的地方 亲口告诉你
“ở một nơi ngập tràn niềm vui sẽ đích thân nói với cô.”
LINE 0314:17
dāng当
rán然
“Đương nhiên,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s