Cách dùng "这个小蒋啊 是你爷爷的爱徒" (zhè ge xiǎo jiǎng a shì nǐ yé yé de ài tú) trong hội thoại tiếng Trung
这个小蒋啊 是你爷爷的爱徒
Cậu Tưởng này là học trò cưng của ông nội cô.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:58
zài lǎo jiǎng tū rán guò shì zhī hòu ne tā jiù chuàn qǐ le zhěng jiàn shì
在老蒋突然过世之后呢 他就串起了整件事
“Sau khi anh Tưởng đột ngột qua đời, chính cậu ấy đã xâu chuỗi toàn bộ mọi việc.”
LINE 0209:04
PLAYING SCENEzhè ge xiǎo jiǎng a shì nǐ yé yé de ài tú
这个小蒋啊 是你爷爷的爱徒
“Cậu Tưởng này là học trò cưng của ông nội cô.”
LINE 0309:08
zài nǐ yé yé zhù yuàn qī jiān tā jīng cháng dào yī yuàn qù kàn nǐ yé yé
在你爷爷住院期间 他经常到医院去看你爷爷
“Trong thời gian ông nội cô nằm viện, cậu ấy thường xuyên đến bệnh viện thăm ông.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 8 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ men shì lín wǎn xīng lǎo shī de xué shēng xiǎng lái zhǎo nín liǎo jiě yī xiàBọn em là học sinh của cô Lâm Vãn Tinh, muốn gặp anh để tìm hiểu

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù tōu tōu ná le tā dà xué míng dān xiǎng zhe bāng tā yí gè gè zhǎonên lén lấy danh sách lớp đại học của cô, muốn giúp cô tìm từng người một,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men lǎo shī yǒu gēn nǐ men tí guò wǒ maCô giáo các cậu có từng nhắc đến tôi với các cậu không?

HSK 5
0:03s
lǎo shī cóng bù tí tā zài yǒng chuān dà xué de shì qíngCô chưa từng kể chuyện hồi ở đại học Vĩnh Xuyên.

HSK 4
0:03s
zhèng hǎo wǒ yě xiǎng liǎo jiě yī xià tā zuì jìn de qíng kuàngThế thì đúng lúc tôi cũng có thể tìm hiểu tình hình dạo này của cô ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhè dǔ zi tài nán shòu le cè suǒ zài nǎ abụng em khó chịu quá, nhà vệ sinh ở đâu vậy ạ?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
méi guān xì bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī méi guān xìKhông sao. - Em xin lỗi, xin lỗi. - Không sao.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ men xiǎo lín lǎo shī shì tóng yī gè jiào shòuTôi và cô Tiểu Lâm của các cậu cùng một giáo sư,