Cách dùng "这件事我可以给你保密" (zhè jiàn shì wǒ kě yǐ gěi nǐ bǎo mì) trong hội thoại tiếng Trung
这件事我可以给你保密
chuyện này em có thể giữ bí mật cho thầy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:59
bǎ把
lín林
wǎn晚
xīng星
de的
míng名
é额
gěi给
wǒ我
“Chuyển suất của Lâm Vãn Tinh cho em,”
LINE 0244:02
PLAYING SCENEzhè这
jiàn件
shì事
wǒ我
kě可
yǐ以
gěi给
nǐ你
bǎo保
mì密
“chuyện này em có thể giữ bí mật cho thầy.”
LINE 0344:05
zěn怎
me么
yàng样
“Sao nào?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s