Cách dùng "这件事我可以给你保密" (zhè jiàn shì wǒ kě yǐ gěi nǐ bǎo mì) trong hội thoại tiếng Trung
这件事我可以给你保密
chuyện này em có thể giữ bí mật cho thầy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:59
bǎ把
lín林
wǎn晚
xīng星
de的
míng名
é额
gěi给
wǒ我
“Chuyển suất của Lâm Vãn Tinh cho em,”
LINE 0244:02
PLAYING SCENEzhè这
jiàn件
shì事
wǒ我
kě可
yǐ以
gěi给
nǐ你
bǎo保
mì密
“chuyện này em có thể giữ bí mật cho thầy.”
LINE 0344:05
zěn怎
me么
yàng样
“Sao nào?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 3 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jiàn liàng a jiàn liàng wǒ shì nín xué shēng maThông cảm nhé. Thông cảm nhé. Con là học trò của thầy mà.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè fēng xìn ne jiù kāi qǐ le wǒ men de shén mì jì huàVà chính bức thư đó đã mở màn cho kế hoạch "Người bí ẩn" của bọn tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo jiǎng hé nǐ yé yé dōu dài zhe qiān guà zǒu leAnh Tưởng và ông nội cô mang theo nỗi trăn trở trước khi ra đi.

HSK 4
0:03s
wǒ hé xiǎo jiǎng ne dāng rán yào bǎ zhè ge shì qíng jì xù xià qùVì vậy, đương nhiên là tôi và Tiểu Tưởng phải tiếp tục thực hiện việc này,

HSK 3
0:03s