Cách dùng "回家吧 回家吧 回家吧" (huí jiā ba huí jiā ba huí jiā ba) trong hội thoại tiếng Trung
回家吧 回家吧 回家吧
Về nhà đi, về nhà đi, về nhà đi!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
9:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 回家吧 回家吧 | huí jiā ba huí jiā ba | Về nhà đi, về nhà đi. |
| 2▶ | 回家吧 回家吧 回家吧 | huí jiā ba huí jiā ba huí jiā ba | Về nhà đi, về nhà đi, về nhà đi! |
| 3 | 我来救你了 | wǒ lái jiù nǐ le | Ta tới cứu ngươi đây! |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 4 of 9)
HSK 7
0:03s
wǒ sòng yàn bìng fēi wàng ēn fù yì zhī bèiTống Nghiễn ta không phải hạng vong ân bội nghĩa.

HSK 7
0:03s
fán jiā de ēn qíng wǒ yě yì zhí jì zài xīn lǐTa cũng vẫn luôn khắc ghi ân tình của Phàn gia.

HSK 7
0:03s
wǒ ruò wéi kàng mǔ mìng yìng qǔ nǐ guò ménnếu ta làm trái lệnh mẹ, nhất quyết cưới muội về

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nán dào zhǐ néng yòng nà xiē huáng bái zhī wù zuò héng liángchẳng lẽ chỉ có thể cân đo bằng tiền bạc vật chất thôi sao?

HSK 7
0:03s
bié ná shén me qíng bù qíng yì de ě xīn wǒĐừng lôi tình nghĩa gì đó ra khiến ta buồn nôn.

HSK 5
0:03s
wǒ jiā yǎng liǎng tóu zhū dōu bǐ nǐ men qiángNhà ta nuôi hai con lợn còn hơn xa các ngươi.











