Cách dùng "回家吧 回家吧 回家吧" (huí jiā ba huí jiā ba huí jiā ba) trong hội thoại tiếng Trung
回家吧 回家吧 回家吧
Về nhà đi, về nhà đi, về nhà đi!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
9:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 回家吧 回家吧 | huí jiā ba huí jiā ba | Về nhà đi, về nhà đi. |
| 2▶ | 回家吧 回家吧 回家吧 | huí jiā ba huí jiā ba huí jiā ba | Về nhà đi, về nhà đi, về nhà đi! |
| 3 | 我来救你了 | wǒ lái jiù nǐ le | Ta tới cứu ngươi đây! |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 5 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ nà wū lǐ tou hái tǎng zhe gè nán rén nePhòng con còn có một gã nam nhân đang nằm kia kìa.

HSK 4
0:03s
dàn zhēn zhèng bǎ nǐ cóng guǐ mén guān lā huí lái deNhưng người thật sự cứu huynh thoát chết

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn bǎ zhè xiē huì qì de dōng xī gěi wǒ rēng lóuMau vứt mấy thứ xúi quẩy đấy đi cho ta.













