Cách dùng "那你还有其他亲人吗" (nà nǐ hái yǒu qí tā qīn rén ma) trong hội thoại tiếng Trung
那你还有其他亲人吗
Vậy huynh còn người thân khác không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
22:51
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 从崇州逃难至此 | cóng chóng zhōu táo nàn zhì cǐ | chạy nạn từ Sùng Châu đến đây. |
| 2▶ | 那你还有其他亲人吗 | nà nǐ hái yǒu qí tā qīn rén ma | Vậy huynh còn người thân khác không? |
| 3 | 孑然尔 | jié rán ěr | Một thân một mình. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 2
0:03s
nǐ kàn nà fán èr niáng zǐ zhǎng dé nà me hǎo kànCô nhìn Phàn nhị nương tử xinh đẹp thế kia,

HSK 6
0:03s
yào bù zěn me néng jià gěi fán èr yī shā zhū de yachứ không sao lại gả cho kẻ mổ lợn như Phàn Nhị được?

HSK 4
0:03s
suàn chū gè tiān shā gū xīng de mìng- ra là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. - Có nghe ai kể gì đâu.

HSK 4
0:03s
kè zǒu le wèi hūn fū bù shuō le bù shuō le- khắc cả vị hôn phu. - Đừng nói nữa, đừng nói nữa.

HSK 2
0:03s














