Cách dùng "可那一身子的劲啊" (kě nà yī shēn zi de jìn a) trong hội thoại tiếng Trung
可那一身子的劲啊
nhưng sức nó ấy mà,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
4:52
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那娇滴滴的美 | nà jiāo dī dī de měi | duyên dáng yểu điệu giống mẹ nó, |
| 2▶ | 可那一身子的劲啊 | kě nà yī shēn zi de jìn a | nhưng sức nó ấy mà, |
| 3 | 莫说是个姑娘了 | mò shuō shì gè gū niáng le | đừng nói là cô nương, |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 5 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ nà wū lǐ tou hái tǎng zhe gè nán rén nePhòng con còn có một gã nam nhân đang nằm kia kìa.

HSK 4
0:03s
dàn zhēn zhèng bǎ nǐ cóng guǐ mén guān lā huí lái deNhưng người thật sự cứu huynh thoát chết

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn bǎ zhè xiē huì qì de dōng xī gěi wǒ rēng lóuMau vứt mấy thứ xúi quẩy đấy đi cho ta.













