Cách dùng "你在干什么呀 孩子" (nǐ zài gàn shén me ya hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
你在干什么呀 孩子
Con đang làm gì đấy, con bé này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
13:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是救人呢还是害人呢 | nǐ shì jiù rén ne hái shì hài rén ne | Con đang cứu người hay hại người đấy hả? |
| 2▶ | 你在干什么呀 孩子 | nǐ zài gàn shén me ya hái zi | Con đang làm gì đấy, con bé này. |
| 3 | 我想着 | wǒ xiǎng zhe | Con nghĩ là |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 5 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ nà wū lǐ tou hái tǎng zhe gè nán rén nePhòng con còn có một gã nam nhân đang nằm kia kìa.

HSK 4
0:03s
dàn zhēn zhèng bǎ nǐ cóng guǐ mén guān lā huí lái deNhưng người thật sự cứu huynh thoát chết

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn bǎ zhè xiē huì qì de dōng xī gěi wǒ rēng lóuMau vứt mấy thứ xúi quẩy đấy đi cho ta.













