Cách dùng "上次就倒了这么多" (shàng cì jiù dào le zhè me duō) trong hội thoại tiếng Trung
上次就倒了这么多
Lần trước lấy ngần này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
12:56
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 赶紧去 | gǎn jǐn qù | Mau đi đi. |
| 2▶ | 上次就倒了这么多 | shàng cì jiù dào le zhè me duō | Lần trước lấy ngần này. |
| 3 | 但上次出血没这次这么多 | dàn shàng cì chū xiě méi zhè cì zhè me duō | Nhưng lần trước không chảy nhiều máu bằng lần này. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 5 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ nà wū lǐ tou hái tǎng zhe gè nán rén nePhòng con còn có một gã nam nhân đang nằm kia kìa.

HSK 4
0:03s
dàn zhēn zhèng bǎ nǐ cóng guǐ mén guān lā huí lái deNhưng người thật sự cứu huynh thoát chết

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn bǎ zhè xiē huì qì de dōng xī gěi wǒ rēng lóuMau vứt mấy thứ xúi quẩy đấy đi cho ta.













