Cách dùng "是那些在背后嚼舌根的" (shì nà xiē zài bèi hòu jiáo shé gēn de) trong hội thoại tiếng Trung
是那些在背后嚼舌根的
là mấy kẻ dựng chuyện đơm đặt sau lưng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
19:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我最烦的 | wǒ zuì fán de | Ta ghét nhất |
| 2▶ | 是那些在背后嚼舌根的 | shì nà xiē zài bèi hòu jiáo shé gēn de | là mấy kẻ dựng chuyện đơm đặt sau lưng |
| 3 | 造谣说我是煞星 | zào yáo shuō wǒ shì shà xīng | rằng ta là sao chổi, |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 5 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ nà wū lǐ tou hái tǎng zhe gè nán rén nePhòng con còn có một gã nam nhân đang nằm kia kìa.

HSK 4
0:03s
dàn zhēn zhèng bǎ nǐ cóng guǐ mén guān lā huí lái deNhưng người thật sự cứu huynh thoát chết

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn bǎ zhè xiē huì qì de dōng xī gěi wǒ rēng lóuMau vứt mấy thứ xúi quẩy đấy đi cho ta.













