Cách dùng "天干物燥" (tiān gān wù zào) trong hội thoại tiếng Trung

tiāngānzào

[Ngõ Tây Cố] Thời tiết hanh khô,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
27:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我来想办法wǒ lái xiǎng bàn fǎđể con nghĩ cách.
2天干物燥tiān gān wù zào[Ngõ Tây Cố] Thời tiết hanh khô,
3小心火烛xiǎo xīn huǒ zhúcẩn thận củi lửa. [Ăn No Cơm]

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 5 of 9)
你们全家都是猪 母亲
HSK 5
0:03s
nǐ men quán jiā dōu shì zhū mǔ qīn- Cả nhà cô đều là lợn. - Mẫu thân.

你那屋里头还躺着个男人呢
HSK 5
0:03s
nǐ nà wū lǐ tou hái tǎng zhe gè nán rén nePhòng con còn có một gã nam nhân đang nằm kia kìa.

我以为他死定了呢
HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi tā sǐ dìng le neCon tưởng huynh ấy chết chắc rồi chứ.

妙手回春 人畜不分
HSK 1
0:03s
miào shǒu huí chūn rén chù bù fēnđúng là thần y, cứu được cả người cả động vật.

但真正把你从鬼门关拉回来的
HSK 4
0:03s
dàn zhēn zhèng bǎ nǐ cóng guǐ mén guān lā huí lái deNhưng người thật sự cứu huynh thoát chết

给骡子给马瞧病的
HSK 3
0:03s
gěi luó zi gěi mǎ qiáo bìng dechữa bệnh cho la cho ngựa.

我瞧着你不像是本地人
HSK 6
0:03s
wǒ qiáo zhe nǐ bù xiàng shì běn dì rénTa trông huynh không giống người vùng này.

那你还有其他亲人吗
HSK 5
0:03s
nà nǐ hái yǒu qí tā qīn rén maVậy huynh còn người thân khác không?

你一直在喊娘呢
HSK 7
0:03s
nǐ yì zhí zài hǎn niáng nehuynh cứ gọi mẹ suốt.

你提他娘干吗呀
HSK 7
0:03s
nǐ tí tā niáng gàn má yaCon nhắc đến mẹ cậu ấy làm gì?

这个时候病人不能刺激
HSK 5
0:03s
zhè ge shí hòu bìng rén bù néng cì jīLúc này bệnh nhân không thể chịu kích thích.

快快快 扶他躺好
HSK 5
0:03s
kuài kuài kuài fú tā tǎng hǎoMau, mau, mau, đỡ cậu ấy nằm xuống.

要是人真被我给问死了
HSK 4
0:03s
yào shì rén zhēn bèi wǒ gěi wèn sǐ le[Ngôn] Nếu huynh ấy thật sự vì ta hỏi mà chết

薄棺一口也很贵呢
HSK 5
0:03s
báo guān yī kǒu yě hěn guì neQuan tài mỏng cũng rất đắt.

我们要不要问问天老爷
HSK 1
0:03s
wǒ men yào bù yào wèn wèn tiān lǎo yéhay chúng ta hỏi ông trời đi.

她偏要挖个坑糊弄
HSK 7
0:03s
tā piān yào wā gè kēng hù nòngtỷ ấy lại muốn đào hố qua loa.

赶紧把这些晦气的东西给我扔喽
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn bǎ zhè xiē huì qì de dōng xī gěi wǒ rēng lóuMau vứt mấy thứ xúi quẩy đấy đi cho ta.

人家那后生身体底子好
HSK 7
0:03s
rén jiā nà hòu shēng shēn tǐ dǐ zi hǎoSức khỏe cái cậu kia tốt,

这命算是保住了
HSK 6
0:03s
zhè mìng suàn shì bǎo zhù lexem như giữ được mạng rồi.

保住了 保住了 保住了
HSK 1
0:03s
bǎo zhù le bǎo zhù le bǎo zhù leGiữ được rồi! Giữ được rồi! Giữ được rồi!