Cách dùng "我都没来得及让她出来" (wǒ dōu méi lái de jí ràng tā chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
我都没来得及让她出来
ta không kịp bảo con bé ra ngoài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
40:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们一下就来了 | nǐ men yī xià jiù lái le | Mọi người đến bất ngờ quá |
| 2▶ | 我都没来得及让她出来 | wǒ dōu méi lái de jí ràng tā chū lái | ta không kịp bảo con bé ra ngoài. |
| 3 | 没有 | méi yǒu | Không có. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 2 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhè yī bāo yào nǐ quán dōu gěi wǒ nòng jìn qù lecả một gói thuốc của ta mà con đổ hết vào rồi à?

HSK 4
0:03s
jiù shì qīng huā dà jiào lǘ tā yě dé liǎo zhàng adù có là con lừa sung sức cũng đi đời nhà ma.














