Cách dùng "我都没来得及让她出来" (wǒ dōu méi lái de jí ràng tā chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
我都没来得及让她出来
ta không kịp bảo con bé ra ngoài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
40:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们一下就来了 | nǐ men yī xià jiù lái le | Mọi người đến bất ngờ quá |
| 2▶ | 我都没来得及让她出来 | wǒ dōu méi lái de jí ràng tā chū lái | ta không kịp bảo con bé ra ngoài. |
| 3 | 没有 | méi yǒu | Không có. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 3 of 9)
HSK 2
0:03s
zhè zhǎng yù zì gě ér dōu kuài jiē bù kāi guō leCon bé Trường Ngọc này còn sắp không nuôi nổi thân nữa rồi,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ hái liú zhe nà ge pìn shū yě méi shén me yòngcô cứ giữ hôn thư lại cũng chẳng để làm gì.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
shì nà ge suàn mìng de shuō nǐ bā zì bù hǎoLà ông thầy bói kia bảo bát tự cô không hợp chứ.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yòu chǒu zhǔn le nǐ xīn cháng zi ruǎn hǎo ná niēlại biết thừa lòng dạ con hiền lành, dễ kiểm soát












