Cách dùng "我既没说是你说的" (wǒ jì méi shuō shì nǐ shuō de) trong hội thoại tiếng Trung
我既没说是你说的
Ta có bảo là bà nói đâu,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
19:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟我们何干呀 | gēn wǒ men hé gān ya | liên quan gì tới bọn ta? |
| 2▶ | 我既没说是你说的 | wǒ jì méi shuō shì nǐ shuō de | Ta có bảo là bà nói đâu, |
| 3 | 你何必着急着认呢 | nǐ hé bì zháo jí zhe rèn ne | sao bà sốt sắng nhận thế? |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 5 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ nà wū lǐ tou hái tǎng zhe gè nán rén nePhòng con còn có một gã nam nhân đang nằm kia kìa.

HSK 4
0:03s
dàn zhēn zhèng bǎ nǐ cóng guǐ mén guān lā huí lái deNhưng người thật sự cứu huynh thoát chết

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn bǎ zhè xiē huì qì de dōng xī gěi wǒ rēng lóuMau vứt mấy thứ xúi quẩy đấy đi cho ta.













