Cách dùng "我以为他死定了呢" (wǒ yǐ wéi tā sǐ dìng le ne) trong hội thoại tiếng Trung
我以为他死定了呢
Con tưởng huynh ấy chết chắc rồi chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
20:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真的 | zhēn de | Thật ư? |
| 2▶ | 我以为他死定了呢 | wǒ yǐ wéi tā sǐ dìng le ne | Con tưởng huynh ấy chết chắc rồi chứ. |
| 3 | 大叔 你真神了 | dà shū nǐ zhēn shén le | Đại thúc, thúc đỉnh quá, |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 5 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ nà wū lǐ tou hái tǎng zhe gè nán rén nePhòng con còn có một gã nam nhân đang nằm kia kìa.

HSK 4
0:03s
dàn zhēn zhèng bǎ nǐ cóng guǐ mén guān lā huí lái deNhưng người thật sự cứu huynh thoát chết

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn bǎ zhè xiē huì qì de dōng xī gěi wǒ rēng lóuMau vứt mấy thứ xúi quẩy đấy đi cho ta.













