Cách dùng "小心火烛" (xiǎo xīn huǒ zhú) trong hội thoại tiếng Trung
小心火烛
cẩn thận củi lửa. [Ăn No Cơm]
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
27:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 天干物燥 | tiān gān wù zào | [Ngõ Tây Cố] Thời tiết hanh khô, |
| 2▶ | 小心火烛 | xiǎo xīn huǒ zhú | cẩn thận củi lửa. [Ăn No Cơm] |
| 3 | 二 四 六 八 十 | èr sì liù bā shí | Hai, bốn, sáu, tám, mười. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 5 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ nà wū lǐ tou hái tǎng zhe gè nán rén nePhòng con còn có một gã nam nhân đang nằm kia kìa.

HSK 4
0:03s
dàn zhēn zhèng bǎ nǐ cóng guǐ mén guān lā huí lái deNhưng người thật sự cứu huynh thoát chết

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn bǎ zhè xiē huì qì de dōng xī gěi wǒ rēng lóuMau vứt mấy thứ xúi quẩy đấy đi cho ta.













