Cách dùng "这命算是保住了" (zhè mìng suàn shì bǎo zhù le) trong hội thoại tiếng Trung
这命算是保住了
xem như giữ được mạng rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
26:06
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 呛了一口瘀血出来 | qiāng le yī kǒu yū xuè chū lái | ho ra máu bầm, |
| 2▶ | 这命算是保住了 | zhè mìng suàn shì bǎo zhù le | xem như giữ được mạng rồi. |
| 3 | 那太好了 | nà tài hǎo le | Vậy thì tốt quá. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 5 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ nà wū lǐ tou hái tǎng zhe gè nán rén nePhòng con còn có một gã nam nhân đang nằm kia kìa.

HSK 4
0:03s
dàn zhēn zhèng bǎ nǐ cóng guǐ mén guān lā huí lái deNhưng người thật sự cứu huynh thoát chết

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn bǎ zhè xiē huì qì de dōng xī gěi wǒ rēng lóuMau vứt mấy thứ xúi quẩy đấy đi cho ta.













