Cách dùng "真是打扰了 打扰了" (zhēn shì dǎ rǎo le dǎ rǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
真是打扰了 打扰了
Thật sự quấy rầy rồi, quấy rầy rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
8:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 打扰了 | dǎ rǎo le | Quấy rầy rồi. |
| 2▶ | 真是打扰了 打扰了 | zhēn shì dǎ rǎo le dǎ rǎo le | Thật sự quấy rầy rồi, quấy rầy rồi. |
| 3 | 我不小心 不小心的 | wǒ bù xiǎo xīn bù xiǎo xīn de | Ta bất cẩn thôi, bất cẩn thôi. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 5 of 9)
HSK 5
0:03s
nǐ nà wū lǐ tou hái tǎng zhe gè nán rén nePhòng con còn có một gã nam nhân đang nằm kia kìa.

HSK 4
0:03s
dàn zhēn zhèng bǎ nǐ cóng guǐ mén guān lā huí lái deNhưng người thật sự cứu huynh thoát chết

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn bǎ zhè xiē huì qì de dōng xī gěi wǒ rēng lóuMau vứt mấy thứ xúi quẩy đấy đi cho ta.













