Cách dùng "走走 走你 走" (zǒu zǒu zǒu nǐ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
走走 走你 走
Đi, đi, đi nào, đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
32:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快走 | kuài zǒu | Đi mau. |
| 2▶ | 走走 走你 走 | zǒu zǒu zǒu nǐ zǒu | Đi, đi, đi nào, đi. |
| 3 | 来 | lái | Nào. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 4 of 9)
HSK 7
0:03s
wǒ sòng yàn bìng fēi wàng ēn fù yì zhī bèiTống Nghiễn ta không phải hạng vong ân bội nghĩa.

HSK 7
0:03s
fán jiā de ēn qíng wǒ yě yì zhí jì zài xīn lǐTa cũng vẫn luôn khắc ghi ân tình của Phàn gia.

HSK 7
0:03s
wǒ ruò wéi kàng mǔ mìng yìng qǔ nǐ guò ménnếu ta làm trái lệnh mẹ, nhất quyết cưới muội về

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nán dào zhǐ néng yòng nà xiē huáng bái zhī wù zuò héng liángchẳng lẽ chỉ có thể cân đo bằng tiền bạc vật chất thôi sao?

HSK 7
0:03s
bié ná shén me qíng bù qíng yì de ě xīn wǒĐừng lôi tình nghĩa gì đó ra khiến ta buồn nôn.

HSK 5
0:03s
wǒ jiā yǎng liǎng tóu zhū dōu bǐ nǐ men qiángNhà ta nuôi hai con lợn còn hơn xa các ngươi.











