Cách dùng "来 这第二回 测测你的姻缘" (lái zhè dì èr huí cè cè nǐ de yīn yuán) trong hội thoại tiếng Trung
来 这第二回 测测你的姻缘
Nào, lượt hai. Xem nhân duyên cho đệ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
23:19
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那远处的大船便是 | nà yuǎn chù de dà chuán biàn shì | chiếc thuyền lớn phía xa kia kìa. |
| 2▶ | 来 这第二回 测测你的姻缘 | lái zhè dì èr huí cè cè nǐ de yīn yuán | Nào, lượt hai. Xem nhân duyên cho đệ. |
| 3 | 看看你这次来大楚啊 能不能觅得良缘 | kàn kàn nǐ zhè cì lái dà chǔ a néng bù néng mì dé liáng yuán | Xem lần này đệ tới Đại Sở có kiếm được mối lương duyên nào không. |
More Clips From Episode
Total 54 clips (Page 1 of 3)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
kě shì bù gào sù tā tā yě bú huì zhī dào aNhưng nếu không nói với ngài ấy, ngài ấy cũng không biết mà.

HSK 6
0:03s
tā men zì jǐ rén shā de gōng zhǔ shuí zhī dào aNgười phe họ tự giết công chúa ư? Ai mà biết được.

HSK 2
0:03s
nǐ nà wèi cāng běi péng yǒu huì bú huì chū le shén me shìNgười bạn Thương Bắc của ngài có khi nào vì gặp chuyện

HSK 3
0:03s
méi shì hái hǎo hái hǎo nǐ xiān zuò zhe xiē huì- Không sao. - May quá. Tỷ ngồi xuống nghỉ ngơi lát đi.

HSK 7
0:03s
méi yǒu zhuǎn huán de yú dì le yǐ jīng yā rù sǐ láo leÔng ta hết đường cứu vãn, đã bị tống vào tử lao rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ shēn tǐ kuī xū ān xīn jìng yǎng hǎo maCơ thể nàng suy nhược, cứ an tâm tĩnh dưỡng, Được không?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zuǒ bù guò shì wò xīn cháng dǎn shuǎ yī xiē yīn móu guǐ jì bà leCùng lắm chỉ là nếm mật nằm gai, giở chút âm mưu thủ đoạn thôi.

HSK 7
0:03s
àn dì lǐ pàn zhe tā fān chuán de kě bù zhǐ mò jǐng lí yí gèKẻ âm thầm mong Đại Sở sụp đổ đâu chỉ có mình Mặc Cảnh Lê.

HSK 7
0:03s
wú fēi shì bīng lái jiāng dǎng shuǐ lái tǔ yǎn bà leCó chuyện thì tùy cơ ứng biến, đến đâu hay đến đó.







