Cách dùng "使用禁用渔具 违规捕鱼" (shǐ yòng jìn yòng yú jù wéi guī bǔ yú) trong hội thoại tiếng Trung
使用禁用渔具 违规捕鱼
shǐ yòng jìn yòng yú jù wéi guī bǔ yú
Sử dụng đồ câu cá bị cấm, đánh bắt trái phép.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
10:22
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么样 折腾一晚上 有什么收获 有 | zěn me yàng zhē teng yī wǎn shàng yǒu shén me shōu huò yǒu | Vật vã cả tối, thế nào rồi? Có thu hoạch gì không? Có. |
| 2▶ | 使用禁用渔具 违规捕鱼 | shǐ yòng jìn yòng yú jù wéi guī bǔ yú | Sử dụng đồ câu cá bị cấm, đánh bắt trái phép. |
| 3 | 不是查命案去了吗 怎么查上捕鱼了 | bú shì chá mìng àn qù le ma zěn me chá shàng bǔ yú le | Chẳng phải là điều tra án mạng à? Sao lại thành điều tra bắt cá vậy? |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
zhè dōu yí gè cūn de cóng xiǎo kàn zhe hái zi zhǎng dà deĐều là người chung một thôn, trông thằng bé từ nhỏ đến lớn,

HSK 6
0:03s
shuō shén me zán yě bù néng ràng hái zi chī láo fàn nǎdù gì đi nữa chúng ta cũng không thể để nó ăn cơm tù được.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nín yào shì bù gàn zhǔ rèn nín nín gàn má qù anếu anh không làm chủ nhiệm, anh... anh đi làm gì được đây?

HSK 4
0:03s
yóu xì tīng nà dǔ chǎng bèi jǐng chá gěi chá leSòng bạc ở khu trò chơi đã bị cảnh sát điều tra rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhè kǎ lǐ yǒu qián nǐ ná qù huā ná zheTrong thẻ tôi có tiền, cậu mang đi dùng trước đi, cầm lấy.

HSK 3
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ men dōu méi chá guò dǔ chǎng shì baAnh tưởng chúng tôi đều chưa từng điều tra sòng bạc đúng không?

HSK 2
0:03s
nà jiù shì wǒ zì jǐ chū qù wèn yī xià bù jiù wán le mavậy thì tôi tự ra ngoài hỏi chẳng phải là được sao?

HSK 7
0:03s
nǐ néng dǎ tīng chū lái shì nǐ de běn shìAnh có thể thám thính được thì là bản lĩnh của anh,

HSK 2
0:03s
dàn shì nǐ méi yǒu kě néng zài wǒ shēn shàng wèn chū shén menhưng anh không thể nào hỏi được gì từ tôi đâu.







