Cách dùng "好了 你别说了我自己看" (hǎo le nǐ bié shuō le wǒ zì jǐ kàn) trong hội thoại tiếng Trung

hǎole biéshuōlekàn

♪ Nhẹ nhàng xóa tan ♪ Rồi, cậu đừng nói nữa, tôi tự xem.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:07
suǒ
zài
xīn
de
néng
xìng
shì

♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Vậy nên trong lòng cậu khả năng của cô ấy là...

LINE 0206:11
PLAYING SCENE
hǎo le nǐ bié shuō le wǒ zì jǐ kàn

好了 你别说了我自己看

♪ Nhẹ nhàng xóa tan ♪ Rồi, cậu đừng nói nữa, tôi tự xem.

LINE 0306:15
rán
huà
zhè
me
duō
hái
yǒu
diǎn
guàn
ne

Đột nhiên nói nhiều vậy lại có chút không quen. ♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp06:11
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
抹布 抹布在哪呢 在这在这
HSK 1
0:03s
mā bù mā bù zài nǎ ne zài zhè zài zhè- Giẻ lau. - Giẻ lau đâu rồi? Đây, đây.
怎么这么脏 怎么这么大 太大了兄弟
HSK 4
0:03s
zěn me zhè me zàng zěn me zhè me dà tài dà le xiōng dìSao lại bẩn như vậy? Sao lại to như vậy? To quá anh em ơi.
是啊 太爽了 以后就在这上课
HSK 7
0:03s
shì a tài shuǎng le yǐ hòu jiù zài zhè shàng kèĐúng thế. - Quá tuyệt vời. - Sau này sẽ học ở đây.
那我们先从下面扫再扫上面 肯定啊 走走走
HSK 4
0:03s
nà wǒ men xiān cóng xià miàn sǎo zài sǎo shàng miàn kěn dìng a zǒu zǒu zǒuVậy chúng ta quét từ phía dưới trước rồi lại quét bên trên. - Chắc chắn rồi. - Đi thôi, đi thôi.