Cách dùng "好了 你别说了我自己看" (hǎo le nǐ bié shuō le wǒ zì jǐ kàn) trong hội thoại tiếng Trung
好了 你别说了我自己看
♪ Nhẹ nhàng xóa tan ♪ Rồi, cậu đừng nói nữa, tôi tự xem.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:07
suǒ所
yǐ以
zài在
nǐ你
xīn心
lǐ里
tā她
de的
kě可
néng能
xìng性
shì是
“♪ Mênh mang không hồi kết ♪ Vậy nên trong lòng cậu khả năng của cô ấy là...”
LINE 0206:11
PLAYING SCENEhǎo le nǐ bié shuō le wǒ zì jǐ kàn
好了 你别说了我自己看
“♪ Nhẹ nhàng xóa tan ♪ Rồi, cậu đừng nói nữa, tôi tự xem.”
LINE 0306:15
tū突
rán然
huà话
zhè这
me么
duō多
hái还
yǒu有
diǎn点
bù不
xí习
guàn惯
ne呢
“Đột nhiên nói nhiều vậy lại có chút không quen. ♪ Những ngập ngừng trong mắt nhau ♪”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 4 of 10)
HSK 5
0:03s
zhè dì tú bèi hòu de biān mǎ wǒ men yì zhí méi yòng shàngChúng ta vẫn chưa dùng đến dãy số đằng sau bản đồ.

HSK 5
0:03s
huì bú huì gēn zhè lǐ yǒu guān xì duì óLiệu nó có liên quan tới nơi này không ạ. Đúng rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men zhè ge nián dài yǐ jīng bù yòng biān mǎ dēng jì zhào piān le yǐ qián yòngThời buổi này chúng tôi đã không còn dùng mã để đăng nhập vào ảnh nữa rồi. Trước đây có dùng ư?

HSK 4
0:03s
xiǎo jiě jiě néng bù néng má fán qǐng nín bāng wǒ men chá yī xiàCô ơi, có thể phiền cô kiểm tra giúp chúng tôi một chút được không?

HSK 4
0:03s
huì bú huì shì zhè cì yóu xì de dá àn zán men nòng cuò leLiệu có phải chúng ta đã giải sai đáp án của trò chơi này rồi không?

HSK 4
0:03s
bú huì yīng gāi shì hái méi zhǎo dào zhèng què dá ànKhông đâu. Có lẽ vẫn chưa tìm ra đáp án chính xác thôi.

HSK 7
0:03s
gāng hǎo pāi gè zhào piān jì niàn yī xià yī jǔ liǎng déđúng lúc chụp một bức làm kỷ niệm luôn. Một công đôi việc mà.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xiǎo lín lǎo shī dé zhǎo rén yì qǐ pāi zhào qián rù zhào xiàng guǎn[Cô Tiểu Lâm] [phải tìm một người chụp ảnh cùng.] [Sau đó lẻn vào tiệm chụp ảnh]

HSK 7
0:03s
wǒ zài xiǎng yǒu bì yào zuò dào zhè ge dì bù ma[Cô đang nghĩ không biết có cần làm đến mức đó không.]

HSK 7
0:03s
nán dào nǐ bù xiǎng zhī dào mí dǐ ma wǒ xiǎng zhī dào[Chẳng lẽ cô không muốn biết đáp án ư?] [Cô muốn biết chứ.]

HSK 7
0:03s
shí zài bù xíng de huà wǒ gān cuì gù yí gè rén suàn le[Cùng lắm thì để cô] [thuê luôn một người cho rồi.]

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng zhǐ shì féng chǎng zuò xì zhǎo shuí bú shì zhǎo[Dù sao cũng chỉ là diễn kịch thôi mà,] [tìm ai mà chẳng được.]

HSK 5
0:03s
lǎo shī lǎo shī wǒ biǎo gē nián jì yě tǐng hé shì de[Cô ơi, cô ơi.] [Tuổi của anh họ em cũng hợp lắm đó.]

HSK 4
0:03s
wǒ gē yě tǐng shuài de wǒ jiā lóu shàng nà dà gē tǐng hé shì de[Anh trai em cũng đẹp trai lắm.] [Ông anh ở trên tầng chỗ nhà em cũng thích hợp lắm.]