Cách dùng "她有什么事 让她自己过来跟我说" (tā yǒu shén me shì ràng tā zì jǐ guò lái gēn wǒ shuō) trong hội thoại tiếng Trung

yǒushénmeshì ràngguòláigēnshuō

Chị ấy có việc gì thì bảo chị ấy tự tới tìm tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:21
děng zhe qiáo ba nǐ wǒ wǒ pà tā ma dàn wǒ pà a

等着瞧吧你 我 我怕她吗 但我怕啊

Cứ chờ mà xem. Tôi... Tôi sợ cô ấy chắc? Nhưng tôi sợ đấy.

LINE 0207:26
PLAYING SCENE
tā yǒu shén me shì ràng tā zì jǐ guò lái gēn wǒ shuō

她有什么事 让她自己过来跟我说

Chị ấy có việc gì thì bảo chị ấy tự tới tìm tôi.

LINE 0307:28
hái pài gè xiǎo bīng guò lái wǒ zhǐ shì gè dǎ qián zhàn de

还派个小兵过来 我只是个打前站的

Lại còn cử đàn em qua nữa chứ. Tôi chỉ tới mở đường thôi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp07:26
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
抹布 抹布在哪呢 在这在这
HSK 1
0:03s
mā bù mā bù zài nǎ ne zài zhè zài zhè- Giẻ lau. - Giẻ lau đâu rồi? Đây, đây.
怎么这么脏 怎么这么大 太大了兄弟
HSK 4
0:03s
zěn me zhè me zàng zěn me zhè me dà tài dà le xiōng dìSao lại bẩn như vậy? Sao lại to như vậy? To quá anh em ơi.
是啊 太爽了 以后就在这上课
HSK 7
0:03s
shì a tài shuǎng le yǐ hòu jiù zài zhè shàng kèĐúng thế. - Quá tuyệt vời. - Sau này sẽ học ở đây.
那我们先从下面扫再扫上面 肯定啊 走走走
HSK 4
0:03s
nà wǒ men xiān cóng xià miàn sǎo zài sǎo shàng miàn kěn dìng a zǒu zǒu zǒuVậy chúng ta quét từ phía dưới trước rồi lại quét bên trên. - Chắc chắn rồi. - Đi thôi, đi thôi.