Cách dùng "我过得很开心" (wǒ guò dé hěn kāi xīn) trong hội thoại tiếng Trung

guòhěnkāixīn

cháu đã sống rất vui vẻ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:44
zhè
duō
yuè

Hơn một tháng nay,

LINE 0239:47
PLAYING SCENE
guò
hěn
kāi
xīn

cháu đã sống rất vui vẻ.

LINE 0339:51
xiè
xiè
sòng
gěi
xīng
xīng
de

Cảm ơn món quà ông tặng cho Tinh Tinh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp39:47
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 5 of 10)
我哥也挺帅的 我家楼上那大哥挺合适的
HSK 4
0:03s
wǒ gē yě tǐng shuài de wǒ jiā lóu shàng nà dà gē tǐng hé shì de[Anh trai em cũng đẹp trai lắm.] [Ông anh ở trên tầng chỗ nhà em cũng thích hợp lắm.]
我表哥不用问一定会答应
HSK 4
0:03s
wǒ biǎo gē bù yòng wèn yí dìng huì dā yìng[Anh họ em khỏi cần hỏi, chắc chắn sẽ đồng ý.]
群里的消息我看到了
HSK 5
0:03s
qún lǐ de xiāo xī wǒ kàn dào leTôi đã đọc được tin nhắn trong nhóm rồi.
周六的话 我有时间
HSK 3
0:03s
zhōu liù de huà wǒ yǒu shí jiānNếu là thứ Bảy thì tôi rảnh.
你是说 你愿意做我的拍照搭子
HSK 3
0:03s
nǐ shì shuō nǐ yuàn yì zuò wǒ de pāi zhào dā ziÝ anh là anh đồng ý làm bạn chụp ảnh với tôi ư?
具体费用的话 根据实际情况结算吧
HSK 7
0:03s
jù tǐ fèi yòng de huà gēn jù shí jì qíng kuàng jié suàn baChi phí cụ thể thì cứ tính theo tình hình thực tế là được.
我爷爷奶奶之前留下的衣服
HSK 4
0:03s
wǒ yé yé nǎi nǎi zhī qián liú xià de yī fúQuần áo mà trước đây ông bà tôi để lại.
那不是一家复古照相馆吗
HSK 1
0:03s
nà bú shì yī jiā fù gǔ zhào xiàng guǎn maĐó là một tiệm chụp ảnh hoài cổ
我想穿他们的衣服 这样更有仪式感一点
HSK 3
0:03s
wǒ xiǎng chuān tā men de yī fú zhè yàng gèng yǒu yí shì gǎn yì diǎnnên tôi muốn mặc đồ của họ. Như vậy trông sẽ có cảm giác hơn đó.
其实我有 你找那边 我找这个
HSK 3
0:03s
qí shí wǒ yǒu nǐ zhǎo nà biān wǒ zhǎo zhè ge- Thật ra tôi có... - Anh tìm bên đó, tôi tìm bên này.
我这还没找到
HSK 1
0:03s
wǒ zhè hái méi zhǎo dàoBên tôi không tìm thấy gì,
这个游乐场 是我小时候的快乐源泉
HSK 7
0:03s
zhè ge yóu lè chǎng shì wǒ xiǎo shí hòu de kuài lè yuán quánSân chơi này là niềm vui hồi nhỏ của tôi đó.
爷爷经常带我去这里
HSK 3
0:03s
yé yé jīng cháng dài wǒ qù zhè lǐÔng tôi thường đưa tôi tới đây chơi.
我没笑 你都露牙齿了 你还没笑
HSK 6
0:03s
wǒ méi xiào nǐ dōu lù yá chǐ le nǐ hái méi xiàoTôi không cười. Anh cười lộ cả răng rồi còn bảo không cười.
我穿太小了吧
HSK 1
0:03s
wǒ chuān tài xiǎo le baTôi mặc thì có vẻ nhỏ quá.
我爷爷也很高的 你肯定穿得下 将就一下嘛
HSK 7
0:03s
wǒ yé yé yě hěn gāo de nǐ kěn dìng chuān dé xià jiāng jiù yī xià maÔng tôi cũng cao lắm. Chắc chắn anh mặc được. Chịu khó chút đi.
余波 交给你一个光荣的任务
HSK 7
0:03s
yú bō jiāo gěi nǐ yí gè guāng róng de rèn wù[Dư Ba.] [Dư Ba] [Cho anh một nhiệm vụ vinh quang này.]
去我家顺一套复古西装出来
HSK 5
0:03s
qù wǒ jiā shùn yī tào fù gǔ xī zhuāng chū lái[Dư Ba] [Đến nhà tôi lấy một bộ vest kiểu cũ tới đây.]
你哪个家 恒久的
HSK 1
0:03s
nǐ nǎ ge jiā héng jiǔ de[Nhà nào của cậu? Hằng Cửu à?]
喂 喂 喂 人呢 不用你了 跪安吧
HSK 3
0:03s
wèi wèi wèi rén ne bù yòng nǐ le guì ān ba[Dư Ba] [Này, này, này.] [Đâu rồi?] [Không cần anh nữa.] [Ở yên đó đi.]