Cách dùng "我没笑 你都露牙齿了 你还没笑" (wǒ méi xiào nǐ dōu lù yá chǐ le nǐ hái méi xiào) trong hội thoại tiếng Trung

méixiào dōuchǐ齿le háiméixiào

Tôi không cười. Anh cười lộ cả răng rồi còn bảo không cười.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:03
xiào

Anh cười tôi.

LINE 0221:07
PLAYING SCENE
wǒ méi xiào nǐ dōu lù yá chǐ le nǐ hái méi xiào

我没笑 你都露牙齿了 你还没笑

Tôi không cười. Anh cười lộ cả răng rồi còn bảo không cười.

LINE 0321:10
nǐ zhè bù hái zài xiào wǒ méi xiào nǐ shǎn liàng xīng xīng tiān cái diàn xià

你这不还在笑 我没笑你闪亮星星天才殿下

Không phải anh vẫn đang cười à? Tôi không cười Điện Hạ thiên tài Ngôi Sao lấp lánh nhà cô.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp21:07
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
抹布 抹布在哪呢 在这在这
HSK 1
0:03s
mā bù mā bù zài nǎ ne zài zhè zài zhè- Giẻ lau. - Giẻ lau đâu rồi? Đây, đây.
怎么这么脏 怎么这么大 太大了兄弟
HSK 4
0:03s
zěn me zhè me zàng zěn me zhè me dà tài dà le xiōng dìSao lại bẩn như vậy? Sao lại to như vậy? To quá anh em ơi.
是啊 太爽了 以后就在这上课
HSK 7
0:03s
shì a tài shuǎng le yǐ hòu jiù zài zhè shàng kèĐúng thế. - Quá tuyệt vời. - Sau này sẽ học ở đây.
那我们先从下面扫再扫上面 肯定啊 走走走
HSK 4
0:03s
nà wǒ men xiān cóng xià miàn sǎo zài sǎo shàng miàn kěn dìng a zǒu zǒu zǒuVậy chúng ta quét từ phía dưới trước rồi lại quét bên trên. - Chắc chắn rồi. - Đi thôi, đi thôi.