Cách dùng "爷爷上课啊 爷爷上课 咱们到院子里" (yé yé shàng kè a yé yé shàng kè zán men dào yuàn zi lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
爷爷上课啊 爷爷上课 咱们到院子里
♪ Cuốn nước mắt em trở về biển cả ♪ Ông phải dạy học rồi. Ông phải dạy học. Mình vào sân đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:37
wǒ yào bǎ tā dài huí qù yǎng qīng wā hǎo a dào nǎi nǎi nà qù
我要把它带回去养青蛙 好啊 到奶奶那去
“♪ Mỗi một điều đều khiến em không còn sợ tổn thương ♪ Cháu muốn mang nó về nuôi ếch. Được rồi, đến chỗ bà đi. ♪ Cuốn nước mắt em trở về biển cả ♪”
LINE 0233:41
PLAYING SCENEyé yé shàng kè a yé yé shàng kè zán men dào yuàn zi lǐ
爷爷上课啊 爷爷上课 咱们到院子里
“♪ Cuốn nước mắt em trở về biển cả ♪ Ông phải dạy học rồi. Ông phải dạy học. Mình vào sân đi.”
LINE 0333:43
lái lái wǒ men gāng cái dào nǎ le dào zhè biān gù shǒu
来来 我们刚才到哪了 到这边 固守
“♪ Cuốn nước mắt em trở về biển cả ♪ Nào, vừa rồi chúng ta đến đâu rồi? Đến đây, bảo vệ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ gē yě tǐng shuài de wǒ jiā lóu shàng nà dà gē tǐng hé shì de[Anh trai em cũng đẹp trai lắm.] [Ông anh ở trên tầng chỗ nhà em cũng thích hợp lắm.]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shì shuō nǐ yuàn yì zuò wǒ de pāi zhào dā ziÝ anh là anh đồng ý làm bạn chụp ảnh với tôi ư?

HSK 7
0:03s
jù tǐ fèi yòng de huà gēn jù shí jì qíng kuàng jié suàn baChi phí cụ thể thì cứ tính theo tình hình thực tế là được.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiǎng chuān tā men de yī fú zhè yàng gèng yǒu yí shì gǎn yì diǎnnên tôi muốn mặc đồ của họ. Như vậy trông sẽ có cảm giác hơn đó.

HSK 3
0:03s
qí shí wǒ yǒu nǐ zhǎo nà biān wǒ zhǎo zhè ge- Thật ra tôi có... - Anh tìm bên đó, tôi tìm bên này.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ge yóu lè chǎng shì wǒ xiǎo shí hòu de kuài lè yuán quánSân chơi này là niềm vui hồi nhỏ của tôi đó.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ méi xiào nǐ dōu lù yá chǐ le nǐ hái méi xiàoTôi không cười. Anh cười lộ cả răng rồi còn bảo không cười.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yé yé yě hěn gāo de nǐ kěn dìng chuān dé xià jiāng jiù yī xià maÔng tôi cũng cao lắm. Chắc chắn anh mặc được. Chịu khó chút đi.

HSK 7
0:03s
yú bō jiāo gěi nǐ yí gè guāng róng de rèn wù[Dư Ba.] [Dư Ba] [Cho anh một nhiệm vụ vinh quang này.]

HSK 5
0:03s
qù wǒ jiā shùn yī tào fù gǔ xī zhuāng chū lái[Dư Ba] [Đến nhà tôi lấy một bộ vest kiểu cũ tới đây.]

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wèi wèi wèi rén ne bù yòng nǐ le guì ān ba[Dư Ba] [Này, này, này.] [Đâu rồi?] [Không cần anh nữa.] [Ở yên đó đi.]