Cách dùng "这是我爷爷的手表" (zhè shì wǒ yé yé de shǒu biǎo) trong hội thoại tiếng Trung
这是我爷爷的手表
Đây là đồng hồ của ông tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:13
tuì退
xiū休
zhī之
hòu后
yě也
méi没
yǒu有
tíng停
xià下
lái来
“đến khi về hưu rồi cũng không ngừng.”
LINE 0236:50
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wǒ我
yé爷
yé爷
de的
shǒu手
biǎo表
“Đây là đồng hồ của ông tôi.”
LINE 0336:58
tā他
shuō说
guò过
“Ông tôi nói”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zěn me zhè me zàng zěn me zhè me dà tài dà le xiōng dìSao lại bẩn như vậy? Sao lại to như vậy? To quá anh em ơi.

HSK 7
0:03s
shì a tài shuǎng le yǐ hòu jiù zài zhè shàng kèĐúng thế. - Quá tuyệt vời. - Sau này sẽ học ở đây.

HSK 4
0:03s
nà wǒ men xiān cóng xià miàn sǎo zài sǎo shàng miàn kěn dìng a zǒu zǒu zǒuVậy chúng ta quét từ phía dưới trước rồi lại quét bên trên. - Chắc chắn rồi. - Đi thôi, đi thôi.