Cách dùng "规矩是死的 人是活的" (guī jǔ shì sǐ de rén shì huó de) trong hội thoại tiếng Trung
规矩是死的 人是活的
guī jǔ shì sǐ de rén shì huó de
Quy tắc cứng nhắc, con người linh hoạt mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
42:27
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就要带我进去 | nǐ jiù yào dài wǒ jìn qù | mà ngươi đã muốn dẫn ta vào ư? |
| 2▶ | 规矩是死的 人是活的 | guī jǔ shì sǐ de rén shì huó de | Quy tắc cứng nhắc, con người linh hoạt mà. |
| 3 | 二位赏光来我们的店 已经是我们的荣幸了 | èr wèi shǎng guāng lái wǒ men de diàn yǐ jīng shì wǒ men de róng xìng le | Hai vị nể mặt, đến quán bọn ta, đã là vinh dự của bọn ta rồi, |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 2 of 8)
HSK 3
0:03s
dàn shàng le lí shān bù jiǔ jiù méi táng chī leNhưng lên Ly Sơn chưa được bao lâu thì không còn kẹo mà ăn nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kàn tā huài le jiù mìng jiàng rén bǎ tā xiū hǎo leTa thấy nó bị hỏng nên đã sai thợ sửa nó.

HSK 1
0:03s
jīng zhào fǔ bú shì mǎo shí shàng zhí ma xiàn zài hái zǎo zhe nePhủ Kinh Triệu làm việc vào giờ Mão mà. Bây giờ vẫn còn sớm.

HSK 3
0:03s
diàn xià gāng cái jiào zì jǐ shén me qué zi aVừa nãy điện hạ bảo mình là gì cơ? Tên què đó.

HSK 3
0:03s
yè jiā hái zhǐ shì gè zhù zài chéng jiāo wài de xiǎo mén hùnhà họ Diệp vẫn chỉ là một gia đình nhỏ ở ngoại ô kinh thành,

HSK 6
0:03s
kōng dǐng zhe gè shì jiā qīng liú de ké zǐmang cái vỏ bọc là dòng dõi làm quan thanh liêm.

HSK 4
0:03s
xú shān zhǎng tóng yì zhè mén qīn shì zì rán bù tóng yìTừ sơn trưởng đồng ý mối hôn sự này à? Đương nhiên là không đồng ý.

HSK 5
0:03s
lí shān jià nǚ yě shì dāng nián jīng zhōng de yī děng qí shìLy Sơn gả con gái cũng là một chuyện kỳ lạ trong kinh thành năm xưa.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jìn wèi tái jiào bā shí tái jià zhuāng duī jīn qì yùcấm vệ khiêng kiệu, tám mươi gánh của hồi môn, chất toàn vàng ngọc.

HSK 7
0:03s






