Cách dùng "不敢靠近 危险" (bù gǎn kào jìn wēi xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung

gǎnkàojìn wēixiǎn

đừng lại gần, nguy hiểm.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
24:16
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我可看见了啊 你砸的 丁主任wǒ kě kàn jiàn le a nǐ zá de dīng zhǔ rènTôi thấy rồi đó, ông đập đấy! Chủ nhiệm Đinh,
2不敢靠近 危险bù gǎn kào jìn wēi xiǎnđừng lại gần, nguy hiểm.
3但是dàn shìNhưng mà,

More Clips From Episode

Total 188 clips (Page 8 of 10)
走 走 走 不保证生活质量 咋能排好戏呢嘛
HSK 6
0:03s
zǒu zǒu zǒu bù bǎo zhèng shēng huó zhì liàng zǎ néng pái hǎo xì ne maĐi, đi, đi đi. Không đảm bảo chất lượng sinh hoạt, thì sao tập tuồng cho tốt được?

叔 想去 咱随时招呼嘛 一句话的事
HSK 6
0:03s
shū xiǎng qù zán suí shí zhāo hū ma yī jù huà de shìChú, muốn đi thì cứ gọi cháu. Chỉ một câu thôi mà.

不送啊 不送 不是 脸皮厚得
HSK 4
0:03s
bù sòng a bù sòng bú shì liǎn pí hòu déKhỏi tiễn nhé, khỏi tiễn. Trời ạ, mặt dày,

你现在大了 这难免有人追求你
HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài dà le zhè nán miǎn yǒu rén zhuī qiú nǐCháu bây giờ lớn rồi, khó tránh có người theo đuổi.

但你也没追求过人家呀
HSK 6
0:03s
dàn nǐ yě méi zhuī qiú guò rén jiā yamà chú cũng đâu có theo đuổi dì.

让你学花姨 扯我干啥呢嘛
HSK 7
0:03s
ràng nǐ xué huā yí chě wǒ gàn shá ne maBảo cháu học dì Hoa, lôi chú vào làm gì?

你花姨这会儿也不知道弄啥呢
HSK 6
0:03s
nǐ huā yí zhè huì er yě bù zhī dào nòng shá neGiờ dì Hoa của cháu chẳng biết đang làm gì.

要不就在我那儿凑合一晚得了
HSK 7
0:03s
yào bù jiù zài wǒ nà ér còu hé yī wǎn dé leHay là qua chỗ cháu ngủ tạm một đêm?

看看你那脸都皱巴成啥了 别听了
HSK 6
0:03s
kàn kàn nǐ nà liǎn dōu zhòu bā chéng shá le bié tīng leNhìn cái mặt chị nhăn nhúm chưa. Đừng nghe nữa.

还以为自己能上台面 走吧 舅 别听了
HSK 3
0:03s
hái yǐ wéi zì jǐ néng shàng tái miàn zǒu ba jiù bié tīng leCòn tưởng mình lên sân khấu được. Đi thôi cậu, đừng nghe nữa.

算了 不打搅他俩说话
HSK 7
0:03s
suàn le bù dǎ jiǎo tā liǎ shuō huàThôi, không quấy rầy hai người nói chuyện.

功夫学到自己身上 那就变不了了
HSK 4
0:03s
gōng fu xué dào zì jǐ shēn shàng nà jiù biàn bù liǎo leTài nghệ đã học vào người mình, thì không thay đổi được nữa.

还是我说的那句话 我知道自己该干啥
HSK 3
0:03s
hái shì wǒ shuō de nà jù huà wǒ zhī dào zì jǐ gāi gàn sháVẫn câu cháu đã nói, cháu biết mình nên làm gì.

咱这院子不能随便进人吧
HSK 4
0:03s
zán zhè yuàn zi bù néng suí biàn jìn rén baSân này đâu thể để người lạ vào tùy tiện.

你把门口那货看住 不敢叫进来
HSK 4
0:03s
nǐ bǎ mén kǒu nà huò kàn zhù bù gǎn jiào jìn láiChú trông chừng cái gã ngoài cổng kia đi. Đừng để hắn vào.

你还不回去 你在这儿弄啥呢
HSK 4
0:03s
nǐ hái bù huí qù nǐ zài zhè ér nòng shá neCòn chưa chịu về à? Cậu ở đây làm gì vậy?

等你呢嘛 等我干啥
HSK 6
0:03s
děng nǐ ne ma děng wǒ gàn sháĐợi chú chứ làm gì. Đợi tôi làm chi?

秦娥有地方住 你没有嘛 走 咱回
HSK 6
0:03s
qín é yǒu dì fāng zhù nǐ méi yǒu ma zǒu zán huíTần Nga có chỗ ở, chú thì không. Đi nào, mình về thôi.

手里有枪呢 危险得很
HSK 6
0:03s
shǒu lǐ yǒu qiāng ne wēi xiǎn dé hěnTrong tay có súng, nguy hiểm lắm.

你不跟我住一块 你能放心
HSK 3
0:03s
nǐ bù gēn wǒ zhù yī kuài nǐ néng fàng xīnChú không ở cùng tôi, chú yên tâm sao?