Cách dùng "啥话 师娘说" (shá huà shī niáng shuō) trong hội thoại tiếng Trung
啥话 师娘说
Lời gì? Sư nương bảo:
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
29:57
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 师娘说没有馍 只有话 | shī niáng shuō méi yǒu mó zhǐ yǒu huà | Sư nương nói không có bánh, chỉ có lời. |
| 2▶ | 啥话 师娘说 | shá huà shī niáng shuō | Lời gì? Sư nương bảo: |
| 3 | 吃辣子 你师父就是个鸹貔(傻瓜) | chī là zi nǐ shī fù jiù shì gè guā pí ( shǎ guā ) | Ăn ớt đi. Sư phụ con đúng là đồ khờ. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
chèn tā men xiàn zài hái méi yǒu qǐ lái ne zán huí qù hái néng shuì gè huí lóng juéTranh thủ giờ họ còn chưa dậy Mình về còn ngủ thêm được giấc nữa

HSK 7
0:03s
liàn tā gàn shá zài liàn bú shì hái shì pǎo lóng tàoLuyện làm gì chứ Có luyện nữa thì cũng chỉ đóng vai phụ

HSK 7
0:03s
nǐ dān xīn shá lei wǒ bù yǔn xǔ tā lái qiǎng fàn wǎnCậu lo gì chứ Tôi không cho phép cô ta giành chén cơm




