Cách dùng "啥话 师娘说" (shá huà shī niáng shuō) trong hội thoại tiếng Trung
啥话 师娘说
shá huà shī niáng shuō
Lời gì? Sư nương bảo:
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
29:57
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 师娘说没有馍 只有话 | shī niáng shuō méi yǒu mó zhǐ yǒu huà | Sư nương nói không có bánh, chỉ có lời. |
| 2▶ | 啥话 师娘说 | shá huà shī niáng shuō | Lời gì? Sư nương bảo: |
| 3 | 吃辣子 你师父就是个鸹貔(傻瓜) | chī là zi nǐ shī fù jiù shì gè guā pí ( shǎ guā ) | Ăn ớt đi. Sư phụ con đúng là đồ khờ. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
jiù bù pà wǒ bàn yè sān gēng chèn nǐ bù zài lái xún qín é shuǎ liěKhông sợ tôi nửa đêm gà gáy nhân lúc chú vắng đến chọc Tần Nga à?

HSK 6
0:03s
nǐ dǎ hū lū de shēng yīn gēn wǒ bà yī mú yī yàngTiếng chú ngáy ngủ giống y hệt ba tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
shū nǐ nǐ kàn zhè gàn shá ne ma zhè dǎ wǒ liǎn neChú... chú nói thế làm gì chứ? Chú đang tát vào mặt tôi đấy.

HSK 4
0:03s
wǒ jiàn zhe qín é dì yī yǎn wǒ jiù zhī dào zì jǐ sì shí nián hòu shá yàng ziLần đầu nhìn thấy Tần Nga, tôi đã biết bốn mươi năm sau mình ra sao.

HSK 6
0:03s
wǒ ài de yě shì tā chàng xì ma wǒ kěn dìng bú huì yǐng xiǎng tāTôi yêu cũng vì cô ấy hát mà. Chắc chắn tôi sẽ không làm ảnh hưởng cô ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s











