Cách dùng "我尽快寻下住的地方" (wǒ jǐn kuài xún xià zhù de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
我尽快寻下住的地方
Tôi sẽ sớm tìm chỗ ở khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
35:26
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 听你的嘛 | tīng nǐ de ma | Nghe cậu là được chứ gì. |
| 2▶ | 我尽快寻下住的地方 | wǒ jǐn kuài xún xià zhù de dì fāng | Tôi sẽ sớm tìm chỗ ở khác. |
| 3 | 搬走呢 | bān zǒu ne | Rồi dọn đi. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.













