Cách dùng "我对秦娥是真心的嘛" (wǒ duì qín é shì zhēn xīn de ma) trong hội thoại tiếng Trung
我对秦娥是真心的嘛
wǒ duì qín é shì zhēn xīn de ma
Tôi thật lòng với Tần Nga mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
35:36
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那老跟防着我似的 | nà lǎo gēn fáng zhe wǒ shì de | Cứ như đề phòng tôi vậy. |
| 2▶ | 我对秦娥是真心的嘛 | wǒ duì qín é shì zhēn xīn de ma | Tôi thật lòng với Tần Nga mà. |
| 3 | 真的 | zhēn de | Thật đấy. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.













