Cách dùng "你打呼噜的声音 跟我爸一模一样" (nǐ dǎ hū lū de shēng yīn gēn wǒ bà yī mú yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
你打呼噜的声音 跟我爸一模一样
Tiếng chú ngáy ngủ giống y hệt ba tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
34:50
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把你个碎𪨊(小崽子) 叔 | bǎ nǐ gè suì sóng ( xiǎo zǎi zi ) shū | Cái thằng nhãi này! Chú à. |
| 2▶ | 你打呼噜的声音 跟我爸一模一样 | nǐ dǎ hū lū de shēng yīn gēn wǒ bà yī mú yī yàng | Tiếng chú ngáy ngủ giống y hệt ba tôi. |
| 3 | 我听着 心里踏实 | wǒ tīng zhe xīn lǐ tà shí | Nghe vậy lòng tôi thấy yên. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.













