Cách dùng "啥话 师娘说" (shá huà shī niáng shuō) trong hội thoại tiếng Trung
啥话 师娘说
shá huà shī niáng shuō
Lời gì? Sư nương bảo:
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
29:57
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 师娘说没有馍 只有话 | shī niáng shuō méi yǒu mó zhǐ yǒu huà | Sư nương nói không có bánh, chỉ có lời. |
| 2▶ | 啥话 师娘说 | shá huà shī niáng shuō | Lời gì? Sư nương bảo: |
| 3 | 吃辣子 你师父就是个鸹貔(傻瓜) | chī là zi nǐ shī fù jiù shì gè guā pí ( shǎ guā ) | Ăn ớt đi. Sư phụ con đúng là đồ khờ. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
bīng gē gàn shá qù a guān nǐ shá shì ne kuài qù qù qùAnh Binh, đi đâu vậy? Liên quan gì đến mày. Mau đi đi đi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè quán shěng zhè chàng qín qiāng de jiān jiān ér dōu pǎo zhè ér lái leNhững tay xuất sắc hát Tần Xoang cả tỉnh đều đổ về đây hết.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhī dào zán wá zuì dà de yōu diǎn shì sháÔng biết ưu điểm lớn nhất của con bé là gì không?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s