Cách dùng "她只是个跑龙套的" (tā zhǐ shì gè pǎo lóng tào de) trong hội thoại tiếng Trung
她只是个跑龙套的
Cô ta chỉ là vai quần chúng thôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
43:25
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他省秦现在追求的是 现代时髦唱腔 | tā shěng qín xiàn zài zhuī qiú de shì xiàn dài shí máo chàng qiāng | Đoàn Tần tỉnh giờ theo đuổi là Lối hát hiện đại, thời thượng |
| 2▶ | 她只是个跑龙套的 | tā zhǐ shì gè pǎo lóng tào de | Cô ta chỉ là vai quần chúng thôi |
| 3 | 你担心啥嘞 我不允许她来抢饭碗 | nǐ dān xīn shá lei wǒ bù yǔn xǔ tā lái qiǎng fàn wǎn | Cậu lo gì chứ Tôi không cho phép cô ta giành chén cơm |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 3 of 10)
HSK 4
0:03s
shěng shàng ne xiǎng nòng yī tái hǎo xì dào běi jīng qù lù lòu liǎntrên tỉnh thì muốn dựng vở hay mang lên Bắc Kinh ra mắt.

HSK 4
0:03s
yán jiū lái yán jiū qù hái shì jué de pái 《 yóu xī hú 》 zuì hǎoBàn tới bàn lui, vẫn thấy dựng "Du Tây Hồ" là hay nhất.

HSK 7
0:03s
wá qiāng de nǐ kàn wá yào bǎo hù sǎng zi de ma nǐ zhèCon nhỏ sặc kìa, ông xem. Nó phải giữ giọng chứ, ông này.

HSK 4
0:03s
bié wàng le huí lái nòng kuài bǎn zi a zǒu zǒu zǒu zǒu zǒu zǒuNhớ về lấy tấm ván nhé, đi. Đi, đi, đi. Đi nào.

HSK 2
0:03s
shuō guò duō shǎo huí le méi yǒu chuáng bǎn zi méi yǒu chuáng bǎn ziĐã nói bao nhiêu lần rồi. Không có ván giường, không có.

HSK 6
0:03s
jiù lián wǒ men zhè ér de mù bǎn zi tā dōu shì yǒu xià shù de maĐến mấy tấm ván ở chỗ chúng tôi cũng đều có số có má cả.

HSK 5
0:03s
gěi nǐ chāi xià lái jīn tiān bú yào chuáng bǎn nà yào shánhà mình đưa cho anh đấy. Hôm nay không xin ván giường. Vậy xin gì?

HSK 7
0:03s
fēn gěi zhè xīn lái de tóng zhì dāng sù shè méi yǒu bù kě néngphân cho đồng chí mới này ở. Chưa nói. Không thể nào.

HSK 5
0:03s
dān tuán zhǎng qīn zì dā yìng wǒ de wǒ piàn nǐ gàn sháĐoàn trưởng Đơn đích thân hứa với tôi. Tôi lừa anh làm gì?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ bǎ yào shi xiān gěi wǒ děng tā huí láianh đưa chìa khóa cho tôi trước, đợi ông ấy về,

HSK 5
0:03s
wǒ ràng tā qīn zì gěi nǐ shuō xíng bù xíng zǒu zǒu zǒutôi bảo ông ấy nói lại với anh, được không? Đi đi, đi đi.

HSK 4
0:03s
suì suì ( xiǎo xiǎo ) gè kē zhǎng ná gè jī máo dāng lìng jiàn shì baCái thằng trưởng phòng quèn. Coi lông gà là kim bài, đúng không?

HSK 5
0:03s





