Cách dùng "单团长亲自答应我的 我骗你干啥" (dān tuán zhǎng qīn zì dā yìng wǒ de wǒ piàn nǐ gàn shá) trong hội thoại tiếng Trung
单团长亲自答应我的 我骗你干啥
Đoàn trưởng Đơn đích thân hứa với tôi. Tôi lừa anh làm gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
17:51
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 分给这新来的同志当宿舍 没有 不可能 | fēn gěi zhè xīn lái de tóng zhì dāng sù shè méi yǒu bù kě néng | phân cho đồng chí mới này ở. Chưa nói. Không thể nào. |
| 2▶ | 单团长亲自答应我的 我骗你干啥 | dān tuán zhǎng qīn zì dā yìng wǒ de wǒ piàn nǐ gàn shá | Đoàn trưởng Đơn đích thân hứa với tôi. Tôi lừa anh làm gì? |
| 3 | 只有主演才有资格分房子 | zhǐ yǒu zhǔ yǎn cái yǒu zī gé fēn fáng zi | Chỉ vai chính mới được phân phòng. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.













