Cách dùng "你把钥匙先给我 等他回来" (nǐ bǎ yào shi xiān gěi wǒ děng tā huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
你把钥匙先给我 等他回来
anh đưa chìa khóa cho tôi trước, đợi ông ấy về,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
18:06
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那是这 | nà shì zhè | Thế thì thế này, |
| 2▶ | 你把钥匙先给我 等他回来 | nǐ bǎ yào shi xiān gěi wǒ děng tā huí lái | anh đưa chìa khóa cho tôi trước, đợi ông ấy về, |
| 3 | 我让他亲自给你说 行不行 走 走 走 | wǒ ràng tā qīn zì gěi nǐ shuō xíng bù xíng zǒu zǒu zǒu | tôi bảo ông ấy nói lại với anh, được không? Đi đi, đi đi. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.













