Cách dùng "我跟你说 人都说我" (wǒ gēn nǐ shuō rén dōu shuō wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你说 人都说我
Tôi nói cho cô nghe. Người ta đồn tôi...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
6:07
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不信 | bù xìn | Không tin à? |
| 2▶ | 我跟你说 人都说我 | wǒ gēn nǐ shuō rén dōu shuō wǒ | Tôi nói cho cô nghe. Người ta đồn tôi... |
| 3 | 是只在后方开车 没去过前线呢 但是呀 | shì zhǐ zài hòu fāng kāi chē méi qù guò qián xiàn ne dàn shì ya | chỉ lái xe hậu phương, chưa ra tiền tuyến. Nhưng mà... |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
chèn tā men xiàn zài hái méi yǒu qǐ lái ne zán huí qù hái néng shuì gè huí lóng juéTranh thủ giờ họ còn chưa dậy Mình về còn ngủ thêm được giấc nữa

HSK 7
0:03s
liàn tā gàn shá zài liàn bú shì hái shì pǎo lóng tàoLuyện làm gì chứ Có luyện nữa thì cũng chỉ đóng vai phụ

HSK 7
0:03s
nǐ dān xīn shá lei wǒ bù yǔn xǔ tā lái qiǎng fàn wǎnCậu lo gì chứ Tôi không cho phép cô ta giành chén cơm




