Cách dùng "我跟你说 人都说我" (wǒ gēn nǐ shuō rén dōu shuō wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你说 人都说我
Tôi nói cho cô nghe. Người ta đồn tôi...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
6:07
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不信 | bù xìn | Không tin à? |
| 2▶ | 我跟你说 人都说我 | wǒ gēn nǐ shuō rén dōu shuō wǒ | Tôi nói cho cô nghe. Người ta đồn tôi... |
| 3 | 是只在后方开车 没去过前线呢 但是呀 | shì zhǐ zài hòu fāng kāi chē méi qù guò qián xiàn ne dàn shì ya | chỉ lái xe hậu phương, chưa ra tiền tuyến. Nhưng mà... |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s
jiù bù pà wǒ bàn yè sān gēng chèn nǐ bù zài lái xún qín é shuǎ liěKhông sợ tôi nửa đêm gà gáy nhân lúc chú vắng đến chọc Tần Nga à?

HSK 6
0:03s
nǐ dǎ hū lū de shēng yīn gēn wǒ bà yī mú yī yàngTiếng chú ngáy ngủ giống y hệt ba tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
shū nǐ nǐ kàn zhè gàn shá ne ma zhè dǎ wǒ liǎn neChú... chú nói thế làm gì chứ? Chú đang tát vào mặt tôi đấy.

HSK 4
0:03s
wǒ jiàn zhe qín é dì yī yǎn wǒ jiù zhī dào zì jǐ sì shí nián hòu shá yàng ziLần đầu nhìn thấy Tần Nga, tôi đã biết bốn mươi năm sau mình ra sao.

HSK 6
0:03s
wǒ ài de yě shì tā chàng xì ma wǒ kěn dìng bú huì yǐng xiǎng tāTôi yêu cũng vì cô ấy hát mà. Chắc chắn tôi sẽ không làm ảnh hưởng cô ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s











