Cách dùng "咱秦娥才是凤凰" (zán qín é cái shì fèng huáng) trong hội thoại tiếng Trung
咱秦娥才是凤凰
Tần Nga của mình mới là phượng hoàng.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
28:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我跟你说 | wǒ gēn nǐ shuō | Tôi nói cho ông biết, |
| 2▶ | 咱秦娥才是凤凰 | zán qín é cái shì fèng huáng | Tần Nga của mình mới là phượng hoàng. |
| 3 | 你知道咱娃最大的优点是啥 | nǐ zhī dào zán wá zuì dà de yōu diǎn shì shá | Ông biết ưu điểm lớn nhất của con bé là gì không? |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
chèn tā men xiàn zài hái méi yǒu qǐ lái ne zán huí qù hái néng shuì gè huí lóng juéTranh thủ giờ họ còn chưa dậy Mình về còn ngủ thêm được giấc nữa

HSK 7
0:03s
liàn tā gàn shá zài liàn bú shì hái shì pǎo lóng tàoLuyện làm gì chứ Có luyện nữa thì cũng chỉ đóng vai phụ

HSK 7
0:03s
nǐ dān xīn shá lei wǒ bù yǔn xǔ tā lái qiǎng fàn wǎnCậu lo gì chứ Tôi không cho phép cô ta giành chén cơm




